tall mallow
Định nghĩa
Danh từ: "tall mallow" (còn gọi là Malva sylvestris) là một loài cây lâu năm có nguồn gốc từ Cựu Thế giới (châu Âu, châu Á, Bắc Phi), thân mọc thẳng hoặc bò lan, thường cao từ 1-2 mét. Cây có các chùm hoa màu hồng tím (rosy-purple) mọc ở kẽ lá. Loài này đã được du nhập vào Hoa Kỳ và thường mọc hoang dại ở các bãi đất trống, ven đường.
Ví dụ sử dụng
- (Cây tall mallow mọc hoang dại trên các cánh đồng bỏ hoang khắp vùng Trung Tây Hoa Kỳ.)
- (Các nhà thảo dược sử dụng lá và hoa của cây tall mallow để pha trà làm dịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tall mallow" thường được nhắc đến trong bối cảnh thảo dược học hoặc sinh thái học, đặc biệt khi mô tả đặc điểm hình thái (thân mọc thẳng, hoa màu hồng tím) hoặc phân bố địa lý (Cựu Thế giới, du nhập vào Hoa Kỳ).
- The tall mallow is considered an invasive species in some parts of North America. (Cây tall mallow được coi là loài xâm lấn ở một số khu vực Bắc Mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Mallow (danh từ): chi thực vật , bao gồm nhiều loài khác ngoài tall mallow.
- Common mallow is a low-growing relative of tall mallow. (Cây mallow thông thường là họ hàng thấp lùn của tall mallow.)
- Malva sylvestris (danh từ): tên khoa học của tall mallow.
Từ đồng nghĩa
- High mallow: một tên gọi khác của tall mallow, nhấn mạnh chiều cao của cây.
- Cheese weed: tên thông tục ở một số vùng, do quả của cây có hình dạng giống bánh phô mai nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù cho "tall mallow" vì đây là danh từ chỉ thực vật.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "tall mallow".)